STT |
Tên thủ tục hành chính |
Đơn vị thực hiện |
Thời gian thực hiện |
Tác vụ |
An toàn bức xạ |
1 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 30 |  |
2 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 10 |  |
3 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 10 |  |
4 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 30 |  |
5 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 10 |  |
6 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 30 |  |
Tiêu chuẩn đo lường chất lượng |
7 | | Chi cục Tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 3 |  |
8 | | Chi cục Tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 5 |  |
9 | | Chi cục Tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 5 |  |
10 | | Chi cục Tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 5 |  |
11 | | Chi cục Tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 5 |  |
Sở hữu trí tuệ |
12 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 45 |  |
Khoa học công nghệ |
13 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 40 |  |
14 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 20 |  |
15 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 10 |  |
16 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 10 |  |
17 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 45 |  |
18 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 55 |  |
19 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 55 |  |
20 | | Sở Khoa học và Công nghệ Nam Định | 45 |  |
Đăng ký kết quả nhiệm vụ KHCN |
21 | | Trung tâm Thông tin và Thống kê KH&CN | 5 |  |